Giá xe Audi A5 Sportback 2.0
Xe cũ376 triệu - 3,60 tỷ
Giá xe mới3,42 tỷ
Audi A5 Sportback 2.0
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe A5 Sportback 2.0 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Audi A5 Sportback 2.0 theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,25 tỷ | 3,42 tỷ | 3,60 tỷ | — |
| 2025 | 3,10 tỷ | 3,27 tỷ | 3,43 tỷ | 5% |
| 2024 | 2,58 tỷ | 2,71 tỷ | 2,85 tỷ | 17% |
| 2023 | 2,14 tỷ | 2,26 tỷ | 2,37 tỷ | 17% |
| 2022 | 1,79 tỷ | 1,89 tỷ | 1,98 tỷ | 16% |
| 2021 | 1,50 tỷ | 1,58 tỷ | 1,66 tỷ | 16% |
| 2020 | 1,26 tỷ | 1,33 tỷ | 1,40 tỷ | 16% |
| 2019 | 1,07 tỷ | 1,13 tỷ | 1,18 tỷ | 15% |
| 2018 | 913 triệu | 961 triệu | 1,01 tỷ | 15% |
| 2017 | 783 triệu | 825 triệu | 866 triệu | 14% |
| 2016 | 677 triệu | 713 triệu | 749 triệu | 14% |
| 2015 | 451 triệu | 475 triệu | 499 triệu | 33% |
| 2014 | 520 triệu | 547 triệu | 575 triệu | 15% |
| 2013 | 462 triệu | 486 triệu | 511 triệu | 11% |
| 2012 | 415 triệu | 436 triệu | 458 triệu | 10% |
Video review từ YouTube
A5 Sportback 2.0Đang tải video review phù hợp...