Giá xe Honda City 1.5 AT
Xe cũ241 triệu - 532 triệu
Giá xe mới506 triệu
Honda City 1.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2013 - 2026
Định giá xe City 1.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Honda City 1.5 AT theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 481 triệu | 506 triệu | 532 triệu | — |
| 2025 | 474 triệu | 499 triệu | 524 triệu | 1% |
| 2024 | 447 triệu | 471 triệu | 495 triệu | 6% |
| 2023 | 423 triệu | 445 triệu | 467 triệu | 6% |
| 2022 | 399 triệu | 420 triệu | 441 triệu | 6% |
| 2021 | 377 triệu | 397 triệu | 416 triệu | 5% |
| 2020 | 356 triệu | 375 triệu | 393 triệu | 6% |
| 2019 | 336 triệu | 354 triệu | 372 triệu | 6% |
| 2018 | 327 triệu | 345 triệu | 361 triệu | 3% |
| 2017 | 293 triệu | 308 triệu | 324 triệu | 11% |
| 2016 | 275 triệu | 290 triệu | 305 triệu | 6% |
| 2015 | 269 triệu | 283 triệu | 297 triệu | 2% |
| 2014 | 241 triệu | 254 triệu | 266 triệu | 10% |
| 2013 | 241 triệu | 254 triệu | 266 triệu | — |
Video review từ YouTube
City 1.5 ATĐang tải video review phù hợp...