Giá xe Honda City 1.5TOP
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ325 triệu - 548 triệu
Giá xe mới522 triệu
Honda City 1.5TOP
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2017 - 2026
Định giá xe City 1.5TOP của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 496 triệu | 522 triệu | 548 triệu | — |
| 2025 | 490 triệu | 515 triệu | 541 triệu | 1% |
| 2024 | 465 triệu | 489 triệu | 514 triệu | 5% |
| 2023 | 442 triệu | 465 triệu | 488 triệu | 5% |
| 2022 | 419 triệu | 441 triệu | 464 triệu | 5% |
| 2021 | 398 triệu | 419 triệu | 440 triệu | 5% |
| 2020 | 379 triệu | 399 triệu | 418 triệu | 5% |
| 2019 | 360 triệu | 379 triệu | 398 triệu | 5% |
| 2018 | 342 triệu | 360 triệu | 378 triệu | 5% |
| 2017 | 325 triệu | 342 triệu | 359 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
City 1.5TOPĐang tải video review phù hợp...