Giá xe Honda City G 1.5 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ366 triệu - 482 triệu
Giá xe mới459 triệu
Honda City G 1.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2021 - 2026
Định giá xe City G 1.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 436 triệu | 459 triệu | 482 triệu | — |
| 2025 | 431 triệu | 454 triệu | 477 triệu | 1% |
| 2024 | 414 triệu | 436 triệu | 457 triệu | 4% |
| 2023 | 397 triệu | 418 triệu | 439 triệu | 4% |
| 2022 | 381 triệu | 401 triệu | 421 triệu | 4% |
| 2021 | 366 triệu | 385 triệu | 404 triệu | 4% |
Video review từ YouTube
City G 1.5 ATĐang tải video review phù hợp...