Giá xe Honda City G 1.5 AT
Xe cũ249 triệu - 482 triệu
Giá xe mới459 triệu
Honda City G 1.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2016 - 2026
Định giá xe City G 1.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Honda City G 1.5 AT theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 436 triệu | 459 triệu | 482 triệu | — |
| 2025 | 431 triệu | 454 triệu | 477 triệu | 1% |
| 2024 | 414 triệu | 436 triệu | 457 triệu | 4% |
| 2023 | 397 triệu | 418 triệu | 439 triệu | 4% |
| 2022 | 381 triệu | 401 triệu | 421 triệu | 4% |
| 2021 | 366 triệu | 385 triệu | 404 triệu | 4% |
| 2016 | 249 triệu | 262 triệu | 275 triệu | 32% |
Video review từ YouTube
City G 1.5 ATĐang tải video review phù hợp...