Giá xe Honda City RS 1.5 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ394 triệu - 559 triệu
Giá xe mới532 triệu
Honda City RS 1.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2020 - 2026
Định giá xe City RS 1.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 506 triệu | 532 triệu | 559 triệu | — |
| 2025 | 500 triệu | 526 triệu | 552 triệu | 1% |
| 2024 | 476 triệu | 501 triệu | 526 triệu | 5% |
| 2023 | 454 triệu | 478 triệu | 502 triệu | 5% |
| 2022 | 433 triệu | 456 triệu | 479 triệu | 5% |
| 2021 | 413 triệu | 435 triệu | 456 triệu | 5% |
| 2020 | 394 triệu | 415 triệu | 435 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
City RS 1.5 ATĐang tải video review phù hợp...