Giá xe Honda Civic RS 1.5 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ515 triệu - 937 triệu
Giá xe mới893 triệu
Honda Civic RS 1.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2019 - 2026
Định giá xe Civic RS 1.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 848 triệu | 893 triệu | 937 triệu | — |
| 2025 | 831 triệu | 875 triệu | 918 triệu | 2% |
| 2024 | 767 triệu | 807 triệu | 848 triệu | 8% |
| 2023 | 708 triệu | 745 triệu | 782 triệu | 8% |
| 2022 | 658 triệu | 692 triệu | 727 triệu | 7% |
| 2021 | 603 triệu | 635 triệu | 667 triệu | 8% |
| 2020 | 557 triệu | 587 triệu | 616 triệu | 8% |
| 2019 | 515 triệu | 542 triệu | 569 triệu | 8% |
Video review từ YouTube
Civic RS 1.5 ATĐang tải video review phù hợp...