Giá xe Honda CRV 2.0 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ305 triệu - 1,05 tỷ
Giá xe mới1,00 tỷ
Honda CRV 2.0 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe CRV 2.0 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 953 triệu | 1,00 tỷ | 1,05 tỷ | — |
| 2025 | 933 triệu | 982 triệu | 1,03 tỷ | 2% |
| 2024 | 858 triệu | 903 triệu | 948 triệu | 8% |
| 2023 | 789 triệu | 830 triệu | 872 triệu | 8% |
| 2022 | 726 triệu | 764 triệu | 802 triệu | 8% |
| 2021 | 668 triệu | 703 triệu | 738 triệu | 8% |
| 2020 | 615 triệu | 648 triệu | 680 triệu | 8% |
| 2019 | 567 triệu | 597 triệu | 627 triệu | 8% |
| 2018 | 523 triệu | 550 triệu | 578 triệu | 8% |
| 2017 | 482 triệu | 508 triệu | 533 triệu | 8% |
| 2016 | 445 triệu | 469 triệu | 492 triệu | 8% |
| 2015 | 411 triệu | 433 triệu | 455 triệu | 8% |
| 2014 | 381 triệu | 401 triệu | 421 triệu | 7% |
| 2013 | 352 triệu | 371 triệu | 389 triệu | 7% |
| 2012 | 326 triệu | 343 triệu | 361 triệu | 8% |
Video review từ YouTube
CRV 2.0 ATĐang tải video review phù hợp...