Giá xe Honda CRV E
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ582 triệu - 850 triệu
Giá xe mới809 triệu
Honda CRV E
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2017 - 2026
Định giá xe CRV E của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 769 triệu | 809 triệu | 850 triệu | — |
| 2025 | 762 triệu | 802 triệu | 842 triệu | 1% |
| 2024 | 737 triệu | 776 triệu | 814 triệu | 3% |
| 2023 | 712 triệu | 750 triệu | 787 triệu | 3% |
| 2022 | 689 triệu | 725 triệu | 761 triệu | 3% |
| 2021 | 666 triệu | 701 triệu | 736 triệu | 3% |
| 2020 | 644 triệu | 678 triệu | 712 triệu | 3% |
| 2019 | 623 triệu | 655 triệu | 688 triệu | 3% |
| 2018 | 602 triệu | 634 triệu | 665 triệu | 3% |
| 2017 | 582 triệu | 613 triệu | 644 triệu | 3% |
Video review từ YouTube
CRV EĐang tải video review phù hợp...