Giá xe Honda Jazz RS
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ302 triệu - 467 triệu
Giá xe mới445 triệu
Honda Jazz RS
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángHatchback
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2016 - 2026
Định giá xe Jazz RS của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 423 triệu | 445 triệu | 467 triệu | — |
| 2025 | 419 triệu | 441 triệu | 463 triệu | 1% |
| 2024 | 406 triệu | 428 triệu | 449 triệu | 3% |
| 2023 | 394 triệu | 414 triệu | 435 triệu | 3% |
| 2022 | 381 triệu | 401 triệu | 422 triệu | 3% |
| 2021 | 370 triệu | 389 triệu | 409 triệu | 3% |
| 2020 | 358 triệu | 377 triệu | 396 triệu | 3% |
| 2019 | 302 triệu | 318 triệu | 335 triệu | 16% |
| 2018 | 336 triệu | 354 triệu | 372 triệu | 11% |
| 2017 | 326 triệu | 343 triệu | 361 triệu | 3% |
| 2016 | 316 triệu | 333 triệu | 349 triệu | 3% |
Video review từ YouTube
Jazz RSĐang tải video review phù hợp...