Giá xe Hyundai Creta 1.6 AT GAS
Xe cũ339 triệu - 838 triệu
Giá xe mới798 triệu
Hyundai Creta 1.6 AT GAS
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángCrossover
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2015 - 2026
Định giá xe Creta 1.6 AT GAS của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Hyundai Creta 1.6 AT GAS theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 758 triệu | 798 triệu | 838 triệu | — |
| 2025 | 743 triệu | 782 triệu | 821 triệu | 2% |
| 2024 | 686 triệu | 722 triệu | 758 triệu | 8% |
| 2023 | 633 triệu | 666 triệu | 699 triệu | 8% |
| 2022 | 584 triệu | 615 triệu | 645 triệu | 8% |
| 2021 | 539 triệu | 568 triệu | 596 triệu | 8% |
| 2020 | 498 triệu | 525 triệu | 551 triệu | 8% |
| 2019 | 461 triệu | 485 triệu | 509 triệu | 8% |
| 2018 | 426 triệu | 449 triệu | 471 triệu | 7% |
| 2017 | 395 triệu | 415 triệu | 436 triệu | 8% |
| 2016 | 366 triệu | 385 triệu | 404 triệu | 7% |
| 2015 | 339 triệu | 357 triệu | 374 triệu | 7% |
Video review từ YouTube
Creta 1.6 AT GASĐang tải video review phù hợp...