Giá xe Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT
Xe cũ437 triệu - 2,85 tỷ
Giá xe mới2,72 tỷ
Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángVan/Minivan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ9 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2013 - 2026
Định giá xe Grand Starex Limousine 2.4 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2,58 tỷ | 2,72 tỷ | 2,85 tỷ | — |
| 2025 | 2,47 tỷ | 2,60 tỷ | 2,73 tỷ | 4% |
| 2024 | 2,08 tỷ | 2,19 tỷ | 2,30 tỷ | 16% |
| 2023 | 1,75 tỷ | 1,84 tỷ | 1,94 tỷ | 16% |
| 2022 | 1,48 tỷ | 1,56 tỷ | 1,64 tỷ | 15% |
| 2021 | 1,26 tỷ | 1,33 tỷ | 1,40 tỷ | 15% |
| 2020 | 1,08 tỷ | 1,14 tỷ | 1,19 tỷ | 14% |
| 2019 | 928 triệu | 976 triệu | 1,02 tỷ | 14% |
| 2018 | 803 triệu | 845 triệu | 887 triệu | 13% |
| 2017 | 699 triệu | 736 triệu | 773 triệu | 13% |
| 2016 | 614 triệu | 646 triệu | 679 triệu | 12% |
| 2015 | 543 triệu | 572 triệu | 601 triệu | 11% |
| 2014 | 485 triệu | 511 triệu | 536 triệu | 11% |
| 2013 | 437 triệu | 460 triệu | 483 triệu | 10% |
Video review từ YouTube
Grand Starex Limousine 2.4 ATĐang tải video review phù hợp...