Giá xe Hyundai i10 1.2 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ175 triệu - 437 triệu
Giá xe mới416 triệu
Hyundai i10 1.2 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángHatchback
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe i10 1.2 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 395 triệu | 416 triệu | 437 triệu | — |
| 2025 | 390 triệu | 411 triệu | 431 triệu | 1% |
| 2024 | 370 triệu | 389 triệu | 408 triệu | 5% |
| 2023 | 350 triệu | 369 triệu | 387 triệu | 5% |
| 2022 | 332 triệu | 349 triệu | 367 triệu | 5% |
| 2021 | 315 triệu | 331 triệu | 348 triệu | 5% |
| 2020 | 298 triệu | 314 triệu | 330 triệu | 5% |
| 2019 | 283 triệu | 298 triệu | 313 triệu | 5% |
| 2018 | 261 triệu | 276 triệu | 289 triệu | 8% |
| 2017 | 251 triệu | 264 triệu | 278 triệu | 4% |
| 2016 | 237 triệu | 250 triệu | 262 triệu | 5% |
| 2015 | 230 triệu | 242 triệu | 254 triệu | 3% |
| 2014 | 175 triệu | 185 triệu | 194 triệu | 24% |
| 2013 | 207 triệu | 218 triệu | 229 triệu | 18% |
| 2012 | 197 triệu | 207 triệu | 218 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
i10 1.2 ATĐang tải video review phù hợp...