Giá xe Kia Cadenza 3.3 V6
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ444 triệu - 732 triệu
Giá xe mới697 triệu
Kia Cadenza 3.3 V6
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2015 - 2026
Định giá xe Cadenza 3.3 V6 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 662 triệu | 697 triệu | 732 triệu | — |
| 2025 | 656 triệu | 690 triệu | 725 triệu | 1% |
| 2024 | 630 triệu | 664 triệu | 697 triệu | 4% |
| 2023 | 606 triệu | 638 triệu | 670 triệu | 4% |
| 2022 | 583 triệu | 613 triệu | 644 triệu | 4% |
| 2021 | 560 triệu | 590 triệu | 619 triệu | 4% |
| 2020 | 539 triệu | 567 triệu | 595 triệu | 4% |
| 2019 | 518 triệu | 545 triệu | 573 triệu | 4% |
| 2018 | 498 triệu | 524 triệu | 551 triệu | 4% |
| 2017 | 479 triệu | 504 triệu | 530 triệu | 4% |
| 2016 | 461 triệu | 485 triệu | 510 triệu | 4% |
| 2015 | 444 triệu | 467 triệu | 490 triệu | 4% |
Video review từ YouTube
Cadenza 3.3 V6Đang tải video review phù hợp...