Giá xe Kia Cerato 2.0 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ297 triệu - 556 triệu
Giá xe mới529 triệu
Kia Cerato 2.0 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2013 - 2026
Định giá xe Cerato 2.0 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 503 triệu | 529 triệu | 556 triệu | — |
| 2025 | 497 triệu | 524 triệu | 550 triệu | 1% |
| 2024 | 476 triệu | 501 triệu | 526 triệu | 4% |
| 2023 | 456 triệu | 480 triệu | 504 triệu | 4% |
| 2022 | 436 triệu | 459 triệu | 482 triệu | 4% |
| 2021 | 418 triệu | 440 triệu | 462 triệu | 4% |
| 2020 | 400 triệu | 421 triệu | 442 triệu | 4% |
| 2019 | 383 triệu | 404 triệu | 424 triệu | 4% |
| 2018 | 367 triệu | 387 triệu | 406 triệu | 4% |
| 2017 | 352 triệu | 370 triệu | 389 triệu | 4% |
| 2016 | 337 triệu | 355 triệu | 373 triệu | 4% |
| 2015 | 323 triệu | 340 triệu | 357 triệu | 4% |
| 2014 | 310 triệu | 326 triệu | 342 triệu | 4% |
| 2013 | 297 triệu | 313 triệu | 328 triệu | 4% |
Video review từ YouTube
Cerato 2.0 ATĐang tải video review phù hợp...