Giá xe Kia Sedona 2.2L DATH
Xe cũ455 triệu - 1,17 tỷ
Giá xe mới1,11 tỷ
Kia Sedona 2.2L DATH
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángVan/Minivan
Động cơDầu
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2015 - 2026
Định giá xe Sedona 2.2L DATH của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Kia Sedona 2.2L DATH theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,05 tỷ | 1,11 tỷ | 1,17 tỷ | — |
| 2025 | 1,03 tỷ | 1,09 tỷ | 1,14 tỷ | 2% |
| 2024 | 949 triệu | 999 triệu | 1,05 tỷ | 8% |
| 2023 | 873 triệu | 919 triệu | 964 triệu | 8% |
| 2022 | 803 triệu | 845 triệu | 887 triệu | 8% |
| 2021 | 739 triệu | 778 triệu | 817 triệu | 8% |
| 2020 | 680 triệu | 716 triệu | 752 triệu | 8% |
| 2019 | 627 triệu | 660 triệu | 693 triệu | 8% |
| 2018 | 578 triệu | 609 triệu | 639 triệu | 8% |
| 2017 | 533 triệu | 562 triệu | 590 triệu | 8% |
| 2016 | 493 triệu | 519 triệu | 545 triệu | 8% |
| 2015 | 455 triệu | 479 triệu | 503 triệu | 8% |
Video review từ YouTube
Sedona 2.2L DATHĐang tải video review phù hợp...