Giá xe Lexus IS 250
Xe cũ536 triệu - 5,43 tỷ
Giá xe mới5,17 tỷ
Lexus IS 250
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe IS 250 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Lexus IS 250 theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4,91 tỷ | 5,17 tỷ | 5,43 tỷ | — |
| 2025 | 4,70 tỷ | 4,95 tỷ | 5,20 tỷ | 4% |
| 2024 | 3,96 tỷ | 4,17 tỷ | 4,37 tỷ | 16% |
| 2023 | 3,33 tỷ | 3,51 tỷ | 3,68 tỷ | 16% |
| 2022 | 2,81 tỷ | 2,96 tỷ | 3,11 tỷ | 16% |
| 2021 | 2,38 tỷ | 2,50 tỷ | 2,63 tỷ | 15% |
| 2020 | 2,01 tỷ | 2,12 tỷ | 2,22 tỷ | 15% |
| 2019 | 1,71 tỷ | 1,80 tỷ | 1,89 tỷ | 15% |
| 2018 | 1,46 tỷ | 1,53 tỷ | 1,61 tỷ | 15% |
| 2017 | 1,24 tỷ | 1,31 tỷ | 1,38 tỷ | 15% |
| 2016 | 1,07 tỷ | 1,12 tỷ | 1,18 tỷ | 14% |
| 2015 | 920 triệu | 968 triệu | 1,02 tỷ | 14% |
| 2014 | 797 triệu | 838 triệu | 880 triệu | 13% |
| 2013 | 694 triệu | 730 triệu | 767 triệu | 13% |
| 2012 | 608 triệu | 640 triệu | 672 triệu | 12% |
Video review từ YouTube
IS 250Đang tải video review phù hợp...