Giá xe Luxgen M7 2.2 T
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ199 triệu - 762 triệu
Giá xe mới726 triệu
Luxgen M7 2.2 T
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángVan/Minivan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe M7 2.2 T của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 690 triệu | 726 triệu | 762 triệu | — |
| 2025 | 674 triệu | 710 triệu | 745 triệu | 2% |
| 2024 | 616 triệu | 648 triệu | 680 triệu | 9% |
| 2023 | 563 triệu | 592 triệu | 622 triệu | 9% |
| 2022 | 514 triệu | 541 triệu | 568 triệu | 9% |
| 2021 | 470 triệu | 495 triệu | 520 triệu | 9% |
| 2020 | 430 triệu | 453 triệu | 475 triệu | 8% |
| 2019 | 394 triệu | 415 triệu | 435 triệu | 8% |
| 2018 | 361 triệu | 380 triệu | 399 triệu | 8% |
| 2017 | 330 triệu | 348 triệu | 365 triệu | 8% |
| 2016 | 303 triệu | 319 triệu | 335 triệu | 8% |
| 2015 | 278 triệu | 293 triệu | 307 triệu | 8% |
| 2014 | 255 triệu | 269 triệu | 282 triệu | 8% |
| 2013 | 235 triệu | 247 triệu | 259 triệu | 8% |
| 2012 | 216 triệu | 227 triệu | 239 triệu | 8% |
Video review từ YouTube
M7 2.2 TĐang tải video review phù hợp...