Giá xe Mazda CX5 2.0 AT AWD
Xe cũ329 triệu - 894 triệu
Giá xe mới851 triệu
Mazda CX5 2.0 AT AWD
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2012 - 2026
Định giá xe CX5 2.0 AT AWD của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Mazda CX5 2.0 AT AWD theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 809 triệu | 851 triệu | 894 triệu | — |
| 2025 | 794 triệu | 836 triệu | 878 triệu | 2% |
| 2024 | 740 triệu | 779 triệu | 818 triệu | 7% |
| 2023 | 691 triệu | 727 triệu | 763 triệu | 7% |
| 2022 | 644 triệu | 678 triệu | 712 triệu | 7% |
| 2021 | 601 triệu | 633 triệu | 664 triệu | 7% |
| 2020 | 561 triệu | 590 triệu | 620 triệu | 7% |
| 2019 | 524 triệu | 551 triệu | 579 triệu | 7% |
| 2018 | 489 triệu | 515 triệu | 541 triệu | 7% |
| 2017 | 457 triệu | 482 triệu | 506 triệu | 6% |
| 2016 | 428 triệu | 450 triệu | 473 triệu | 7% |
| 2015 | 400 triệu | 421 triệu | 442 triệu | 6% |
| 2014 | 375 triệu | 394 triệu | 414 triệu | 6% |
| 2013 | 351 triệu | 370 triệu | 388 triệu | 6% |
| 2012 | 329 triệu | 346 triệu | 364 triệu | 6% |
Video review từ YouTube
CX5 2.0 AT AWDĐang tải video review phù hợp...