Giá xe Nissan Terra E 2.5 AT 2WD
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ494 triệu - 828 triệu
Giá xe mới789 triệu
Nissan Terra E 2.5 AT 2WD
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2018 - 2026
Định giá xe Terra E 2.5 AT 2WD của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 749 triệu | 789 triệu | 828 triệu | — |
| 2025 | 740 triệu | 779 triệu | 818 triệu | 1% |
| 2024 | 707 triệu | 744 triệu | 781 triệu | 4% |
| 2023 | 675 triệu | 710 triệu | 746 triệu | 5% |
| 2022 | 644 triệu | 678 triệu | 712 triệu | 5% |
| 2021 | 615 triệu | 647 triệu | 680 triệu | 5% |
| 2020 | 587 triệu | 618 triệu | 649 triệu | 4% |
| 2019 | 542 triệu | 570 triệu | 599 triệu | 8% |
| 2018 | 494 triệu | 520 triệu | 545 triệu | 9% |
Video review từ YouTube
Terra E 2.5 AT 2WDĐang tải video review phù hợp...