Giá xe THACO Forland
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Xe cũ141 triệu - 385 triệu
Giá xe mới367 triệu
THACO Forland
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángTruck
Động cơDầu
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ3 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Forland của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 349 triệu | 367 triệu | 385 triệu | — |
| 2025 | 343 triệu | 361 triệu | 379 triệu | 2% |
| 2024 | 321 triệu | 338 triệu | 355 triệu | 6% |
| 2023 | 300 triệu | 316 triệu | 332 triệu | 7% |
| 2022 | 281 triệu | 296 triệu | 311 triệu | 6% |
| 2021 | 263 triệu | 277 triệu | 291 triệu | 6% |
| 2020 | 247 triệu | 260 triệu | 273 triệu | 6% |
| 2019 | 231 triệu | 244 triệu | 256 triệu | 6% |
| 2018 | 217 triệu | 229 triệu | 240 triệu | 6% |
| 2017 | 204 triệu | 215 triệu | 225 triệu | 6% |
| 2016 | 191 triệu | 201 triệu | 212 triệu | 7% |
| 2015 | 180 triệu | 189 triệu | 199 triệu | 6% |
| 2014 | 169 triệu | 178 triệu | 187 triệu | 6% |
| 2013 | 159 triệu | 167 triệu | 176 triệu | 6% |
| 2012 | 150 triệu | 158 triệu | 165 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
ForlandĐang tải video review phù hợp...