Giá xe Toyota 86 2.0 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ789 triệu - 1,32 tỷ
Giá xe mới1,26 tỷ
Toyota 86 2.0 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángCoupe
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ4 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2012 - 2026
Định giá xe 86 2.0 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,20 tỷ | 1,26 tỷ | 1,32 tỷ | — |
| 2025 | 1,19 tỷ | 1,25 tỷ | 1,31 tỷ | 1% |
| 2024 | 1,15 tỷ | 1,21 tỷ | 1,27 tỷ | 3% |
| 2023 | 1,11 tỷ | 1,17 tỷ | 1,23 tỷ | 3% |
| 2022 | 1,08 tỷ | 1,14 tỷ | 1,19 tỷ | 3% |
| 2021 | 1,04 tỷ | 1,10 tỷ | 1,16 tỷ | 3% |
| 2020 | 1,01 tỷ | 1,07 tỷ | 1,12 tỷ | 3% |
| 2019 | 981 triệu | 1,03 tỷ | 1,08 tỷ | 3% |
| 2018 | 951 triệu | 1,00 tỷ | 1,05 tỷ | 3% |
| 2017 | 922 triệu | 970 triệu | 1,02 tỷ | 3% |
| 2016 | 893 triệu | 940 triệu | 987 triệu | 3% |
| 2015 | 866 triệu | 911 triệu | 957 triệu | 3% |
| 2014 | 839 triệu | 883 triệu | 928 triệu | 3% |
| 2013 | 814 triệu | 856 triệu | 899 triệu | 3% |
| 2012 | 789 triệu | 830 triệu | 872 triệu | 3% |
Video review từ YouTube
86 2.0 ATĐang tải video review phù hợp...