Giá xe Toyota Corolla altis 1.8E AT
Xe cũ288 triệu - 718 triệu
Giá xe mới684 triệu
Toyota Corolla altis 1.8E AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Corolla altis 1.8E AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Corolla altis 1.8E AT theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 650 triệu | 684 triệu | 718 triệu | — |
| 2025 | 641 triệu | 674 triệu | 708 triệu | 1% |
| 2024 | 604 triệu | 636 triệu | 668 triệu | 6% |
| 2023 | 570 triệu | 600 triệu | 630 triệu | 6% |
| 2022 | 538 triệu | 566 triệu | 595 triệu | 6% |
| 2021 | 508 triệu | 535 triệu | 561 triệu | 5% |
| 2020 | 479 triệu | 505 triệu | 530 triệu | 6% |
| 2019 | 453 triệu | 477 triệu | 500 triệu | 6% |
| 2018 | 424 triệu | 447 triệu | 469 triệu | 6% |
| 2017 | 423 triệu | 445 triệu | 467 triệu | — |
| 2016 | 381 triệu | 402 triệu | 422 triệu | 10% |
| 2015 | 360 triệu | 379 triệu | 398 triệu | 6% |
| 2014 | 341 triệu | 359 triệu | 377 triệu | 5% |
| 2013 | 322 triệu | 339 triệu | 356 triệu | 6% |
| 2012 | 305 triệu | 321 triệu | 337 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
Corolla altis 1.8E ATĐang tải video review phù hợp...