Giá xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ590 triệu - 870 triệu
Giá xe mới829 triệu
Toyota Corolla Cross 1.8HEV
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơHybrid
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2020 - 2026
Định giá xe Corolla Cross 1.8HEV của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 787 triệu | 829 triệu | 870 triệu | — |
| 2025 | 777 triệu | 817 triệu | 858 triệu | 1% |
| 2024 | 735 triệu | 774 triệu | 812 triệu | 5% |
| 2023 | 696 triệu | 732 triệu | 769 triệu | 5% |
| 2022 | 658 triệu | 693 triệu | 728 triệu | 5% |
| 2021 | 623 triệu | 656 triệu | 689 triệu | 5% |
| 2020 | 590 triệu | 621 triệu | 653 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
Corolla Cross 1.8HEVĐang tải video review phù hợp...