Giá xe Toyota Corolla XLi 1.6 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ276 triệu - 891 triệu
Giá xe mới848 triệu
Toyota Corolla XLi 1.6 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Corolla XLi 1.6 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 806 triệu | 848 triệu | 891 triệu | — |
| 2025 | 790 triệu | 832 triệu | 873 triệu | 2% |
| 2024 | 731 triệu | 769 triệu | 808 triệu | 8% |
| 2023 | 676 triệu | 712 triệu | 747 triệu | 7% |
| 2022 | 626 triệu | 659 triệu | 692 triệu | 7% |
| 2021 | 580 triệu | 610 triệu | 641 triệu | 7% |
| 2020 | 537 triệu | 565 triệu | 593 triệu | 7% |
| 2019 | 497 triệu | 524 triệu | 550 triệu | 7% |
| 2018 | 461 triệu | 486 triệu | 510 triệu | 7% |
| 2017 | 428 triệu | 450 triệu | 473 triệu | 7% |
| 2016 | 397 triệu | 418 triệu | 439 triệu | 7% |
| 2015 | 369 triệu | 388 triệu | 408 triệu | 7% |
| 2014 | 343 triệu | 361 triệu | 379 triệu | 7% |
| 2013 | 319 triệu | 336 triệu | 352 triệu | 7% |
| 2012 | 297 triệu | 312 triệu | 328 triệu | 7% |
Video review từ YouTube
Corolla XLi 1.6 ATĐang tải video review phù hợp...