Giá xe Toyota Innova 2.0 Venturer
Xe cũ459 triệu - 882 triệu
Giá xe mới840 triệu
Toyota Innova 2.0 Venturer
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángCrossover
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ8 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2017 - 2026
Định giá xe Innova 2.0 Venturer của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Innova 2.0 Venturer theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 798 triệu | 840 triệu | 882 triệu | — |
| 2025 | 784 triệu | 825 triệu | 867 triệu | 2% |
| 2024 | 731 triệu | 770 triệu | 808 triệu | 7% |
| 2023 | 682 triệu | 718 triệu | 754 triệu | 7% |
| 2022 | 636 triệu | 670 triệu | 703 triệu | 7% |
| 2021 | 601 triệu | 632 triệu | 664 triệu | 6% |
| 2020 | 555 triệu | 584 triệu | 613 triệu | 8% |
| 2019 | 518 triệu | 545 triệu | 572 triệu | 7% |
| 2018 | 484 triệu | 509 triệu | 535 triệu | 7% |
| 2017 | 459 triệu | 483 triệu | 508 triệu | 5% |
Video review từ YouTube
Innova 2.0 VenturerĐang tải video review phù hợp...