Giá xe Toyota Innova 2.0E
Xe cũ222 triệu - 832 triệu
Giá xe mới793 triệu
Toyota Innova 2.0E
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángCrossover
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ8 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2012 - 2026
Định giá xe Innova 2.0E của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Innova 2.0E theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 753 triệu | 793 triệu | 832 triệu | — |
| 2025 | 734 triệu | 772 triệu | 811 triệu | 3% |
| 2024 | 604 triệu | 636 triệu | 668 triệu | 18% |
| 2023 | 577 triệu | 607 triệu | 638 triệu | 5% |
| 2022 | 540 triệu | 568 triệu | 596 triệu | 6% |
| 2021 | 487 triệu | 513 triệu | 539 triệu | 10% |
| 2020 | 449 triệu | 472 triệu | 495 triệu | 8% |
| 2019 | 508 triệu | 535 triệu | 562 triệu | 13% |
| 2018 | 399 triệu | 420 triệu | 441 triệu | 21% |
| 2017 | 361 triệu | 380 triệu | 399 triệu | 10% |
| 2016 | 325 triệu | 343 triệu | 359 triệu | 10% |
| 2015 | 261 triệu | 275 triệu | 289 triệu | 20% |
| 2014 | 239 triệu | 252 triệu | 264 triệu | 8% |
| 2013 | 222 triệu | 233 triệu | 245 triệu | 8% |
| 2012 | 248 triệu | 260 triệu | 274 triệu | 12% |
Video review từ YouTube
Innova 2.0EĐang tải video review phù hợp...