Giá xe Toyota RAV4 Limited 2.5 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ417 triệu - 2,10 tỷ
Giá xe mới2,00 tỷ
Toyota RAV4 Limited 2.5 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe RAV4 Limited 2.5 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,90 tỷ | 2,00 tỷ | 2,10 tỷ | — |
| 2025 | 1,84 tỷ | 1,94 tỷ | 2,04 tỷ | 3% |
| 2024 | 1,65 tỷ | 1,74 tỷ | 1,82 tỷ | 11% |
| 2023 | 1,48 tỷ | 1,56 tỷ | 1,63 tỷ | 10% |
| 2022 | 1,32 tỷ | 1,39 tỷ | 1,46 tỷ | 10% |
| 2021 | 1,19 tỷ | 1,25 tỷ | 1,31 tỷ | 10% |
| 2020 | 1,06 tỷ | 1,12 tỷ | 1,18 tỷ | 10% |
| 2019 | 954 triệu | 1,00 tỷ | 1,05 tỷ | 10% |
| 2018 | 857 triệu | 902 triệu | 947 triệu | 10% |
| 2017 | 770 triệu | 811 triệu | 852 triệu | 10% |
| 2016 | 693 triệu | 730 triệu | 766 triệu | 10% |
| 2015 | 624 triệu | 657 triệu | 690 triệu | 10% |
| 2014 | 563 triệu | 593 triệu | 622 triệu | 10% |
| 2013 | 509 triệu | 535 triệu | 562 triệu | 10% |
| 2012 | 460 triệu | 484 triệu | 508 triệu | 10% |
Video review từ YouTube
RAV4 Limited 2.5 ATĐang tải video review phù hợp...