Giá xe Toyota RAV4 XLE 2.5 AWD
Xe cũ590 triệu - 3,98 tỷ
Giá xe mới3,79 tỷ
Toyota RAV4 XLE 2.5 AWD
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSUV
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2013 - 2026
Định giá xe RAV4 XLE 2.5 AWD của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota RAV4 XLE 2.5 AWD theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,60 tỷ | 3,79 tỷ | 3,98 tỷ | — |
| 2025 | 3,45 tỷ | 3,63 tỷ | 3,81 tỷ | 4% |
| 2024 | 2,92 tỷ | 3,08 tỷ | 3,23 tỷ | 15% |
| 2023 | 2,48 tỷ | 2,61 tỷ | 2,74 tỷ | 15% |
| 2022 | 2,11 tỷ | 2,22 tỷ | 2,33 tỷ | 15% |
| 2021 | 1,80 tỷ | 1,89 tỷ | 1,99 tỷ | 15% |
| 2020 | 1,54 tỷ | 1,62 tỷ | 1,70 tỷ | 14% |
| 2019 | 1,32 tỷ | 1,39 tỷ | 1,46 tỷ | 14% |
| 2018 | 1,14 tỷ | 1,20 tỷ | 1,26 tỷ | 14% |
| 2017 | 988 triệu | 1,04 tỷ | 1,09 tỷ | 13% |
| 2016 | 860 triệu | 906 triệu | 951 triệu | 13% |
| 2015 | 754 triệu | 793 triệu | 833 triệu | 12% |
| 2014 | 664 triệu | 699 triệu | 734 triệu | 12% |
| 2013 | 590 triệu | 621 triệu | 652 triệu | 11% |
Video review từ YouTube
RAV4 XLE 2.5 AWDĐang tải video review phù hợp...