Giá xe Toyota Sienna LE 2.7
Xe cũ523 triệu - 3,91 tỷ
Giá xe mới3,73 tỷ
Toyota Sienna LE 2.7
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángVan/Minivan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Sienna LE 2.7 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Sienna LE 2.7 theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,54 tỷ | 3,73 tỷ | 3,91 tỷ | — |
| 2025 | 3,41 tỷ | 3,59 tỷ | 3,77 tỷ | 4% |
| 2024 | 2,95 tỷ | 3,11 tỷ | 3,26 tỷ | 14% |
| 2023 | 2,56 tỷ | 2,69 tỷ | 2,83 tỷ | 13% |
| 2022 | 2,22 tỷ | 2,33 tỷ | 2,45 tỷ | 13% |
| 2021 | 1,92 tỷ | 2,02 tỷ | 2,13 tỷ | 13% |
| 2020 | 1,67 tỷ | 1,76 tỷ | 1,85 tỷ | 13% |
| 2019 | 1,46 tỷ | 1,53 tỷ | 1,61 tỷ | 13% |
| 2018 | 1,27 tỷ | 1,33 tỷ | 1,40 tỷ | 13% |
| 2017 | 1,11 tỷ | 1,17 tỷ | 1,23 tỷ | 13% |
| 2016 | 971 triệu | 1,02 tỷ | 1,07 tỷ | 12% |
| 2015 | 852 triệu | 897 triệu | 942 triệu | 12% |
| 2014 | 750 triệu | 790 triệu | 829 triệu | 12% |
| 2013 | 663 triệu | 698 triệu | 732 triệu | 12% |
| 2012 | 587 triệu | 618 triệu | 649 triệu | 11% |
Video review từ YouTube
Sienna LE 2.7Đang tải video review phù hợp...