Giá xe Toyota Sienna LE 3.5
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ569 triệu - 7,30 tỷ
Giá xe mới6,96 tỷ
Toyota Sienna LE 3.5
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángVan/Minivan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ7 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Sienna LE 3.5 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6,61 tỷ | 6,96 tỷ | 7,30 tỷ | — |
| 2025 | 6,30 tỷ | 6,63 tỷ | 6,96 tỷ | 5% |
| 2024 | 5,19 tỷ | 5,46 tỷ | 5,73 tỷ | 18% |
| 2023 | 4,28 tỷ | 4,50 tỷ | 4,73 tỷ | 17% |
| 2022 | 3,54 tỷ | 3,72 tỷ | 3,91 tỷ | 17% |
| 2021 | 2,93 tỷ | 3,08 tỷ | 3,24 tỷ | 17% |
| 2020 | 2,44 tỷ | 2,56 tỷ | 2,69 tỷ | 17% |
| 2019 | 2,03 tỷ | 2,13 tỷ | 2,24 tỷ | 17% |
| 2018 | 1,70 tỷ | 1,79 tỷ | 1,88 tỷ | 16% |
| 2017 | 1,43 tỷ | 1,50 tỷ | 1,57 tỷ | 16% |
| 2016 | 1,20 tỷ | 1,27 tỷ | 1,33 tỷ | 16% |
| 2015 | 1,02 tỷ | 1,07 tỷ | 1,13 tỷ | 15% |
| 2014 | 872 triệu | 918 triệu | 964 triệu | 15% |
| 2013 | 750 triệu | 790 triệu | 829 triệu | 14% |
| 2012 | 651 triệu | 685 triệu | 719 triệu | 13% |
Video review từ YouTube
Sienna LE 3.5Đang tải video review phù hợp...