Giá xe Toyota Venza 2.7
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ473 triệu - 2,48 tỷ
Giá xe mới2,37 tỷ
Toyota Venza 2.7
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángCrossover
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2011 - 2026
Định giá xe Venza 2.7 của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2,25 tỷ | 2,37 tỷ | 2,48 tỷ | — |
| 2025 | 2,18 tỷ | 2,29 tỷ | 2,41 tỷ | 3% |
| 2024 | 1,92 tỷ | 2,02 tỷ | 2,12 tỷ | 12% |
| 2023 | 1,70 tỷ | 1,79 tỷ | 1,88 tỷ | 12% |
| 2022 | 1,50 tỷ | 1,58 tỷ | 1,66 tỷ | 12% |
| 2021 | 1,33 tỷ | 1,40 tỷ | 1,47 tỷ | 11% |
| 2020 | 1,18 tỷ | 1,24 tỷ | 1,30 tỷ | 11% |
| 2019 | 1,05 tỷ | 1,10 tỷ | 1,16 tỷ | 11% |
| 2018 | 936 triệu | 985 triệu | 1,03 tỷ | 11% |
| 2017 | 836 triệu | 880 triệu | 924 triệu | 11% |
| 2016 | 749 triệu | 788 triệu | 827 triệu | 10% |
| 2015 | 672 triệu | 708 triệu | 743 triệu | 10% |
| 2014 | 606 triệu | 637 triệu | 669 triệu | 10% |
| 2013 | 547 triệu | 576 triệu | 605 triệu | 10% |
| 2012 | 496 triệu | 522 triệu | 549 triệu | 9% |
Video review từ YouTube
Venza 2.7Đang tải video review phù hợp...