Giá xe Toyota Yaris 1.3G
Xe cũ314 triệu - 495 triệu
Giá xe mới471 triệu
Toyota Yaris 1.3G
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángHatchback
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2014 - 2026
Định giá xe Yaris 1.3G của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Yaris 1.3G theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 448 triệu | 471 triệu | 495 triệu | — |
| 2025 | 444 triệu | 468 triệu | 491 triệu | 1% |
| 2024 | 430 triệu | 453 triệu | 476 triệu | 3% |
| 2023 | 417 triệu | 439 triệu | 461 triệu | 3% |
| 2022 | 404 triệu | 425 triệu | 447 triệu | 3% |
| 2021 | 391 triệu | 412 triệu | 433 triệu | 3% |
| 2020 | 379 triệu | 399 triệu | 419 triệu | 3% |
| 2019 | 368 triệu | 387 triệu | 406 triệu | 3% |
| 2018 | 356 triệu | 375 triệu | 394 triệu | 3% |
| 2017 | 345 triệu | 363 triệu | 382 triệu | 3% |
| 2016 | 335 triệu | 352 triệu | 370 triệu | 3% |
| 2015 | 324 triệu | 341 triệu | 359 triệu | 3% |
| 2014 | 314 triệu | 331 triệu | 348 triệu | 3% |
Video review từ YouTube
Yaris 1.3GĐang tải video review phù hợp...