Giá xe Toyota Yaris 1.5G
Xe cũ316 triệu - 685 triệu
Giá xe mới652 triệu
Toyota Yaris 1.5G
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángHatchback
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2015 - 2026
Định giá xe Yaris 1.5G của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Bảo hiểm theo đúng dòng xe
Xem phí cho xe này
Bảo vệ chiếc Toyota Yaris 1.5G theo đúng giá trị
Chọn năm sản xuất và nhu cầu sử dụng để xem phí bảo hiểm vật chất từ các doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 619 triệu | 652 triệu | 685 triệu | — |
| 2025 | 609 triệu | 641 triệu | 673 triệu | 2% |
| 2024 | 570 triệu | 600 triệu | 630 triệu | 6% |
| 2023 | 533 triệu | 562 triệu | 590 triệu | 6% |
| 2022 | 499 triệu | 526 triệu | 552 triệu | 6% |
| 2021 | 467 triệu | 492 triệu | 517 triệu | 6% |
| 2020 | 438 triệu | 461 triệu | 484 triệu | 6% |
| 2019 | 410 triệu | 432 triệu | 453 triệu | 6% |
| 2018 | 384 triệu | 404 triệu | 425 triệu | 6% |
| 2017 | 360 triệu | 379 triệu | 398 triệu | 6% |
| 2016 | 337 triệu | 355 triệu | 373 triệu | 6% |
| 2015 | 316 triệu | 333 triệu | 350 triệu | 6% |
Video review từ YouTube
Yaris 1.5GĐang tải video review phù hợp...