Giá xe Volkswagen Jetta 1.4 AT
Phù hợp khi bạn muốn bảo vệ giá trị xe sau khi mua hoặc sang tên.
Mua nhanh bảo hiểm trách nhiệm dân sự để xe đủ điều kiện lưu thông.
Nhập năm sản xuất, số km và tình trạng để nhận khoảng giá tham khảo.
Xe cũ421 triệu - 623 triệu
Giá xe mới593 triệu
Volkswagen Jetta 1.4 AT
Thông số kỹ thuật tổng hợp từ dữ liệu phiên bản hiện có.
Kiểu dángSedan
Động cơXăng
Hộp sốĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ
Phiên bản1 phiên bản
Năm dữ liệu2016 - 2026
Định giá xe Jetta 1.4 AT của bạn
SaladinNhập thông tin xe để nhận khoảng giá ước tính và phí bảo hiểm Saladin tham khảo.
Giá xe cũ theo năm
Tối đa 15 năm| Năm | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | So với đời mới hơn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 564 triệu | 593 triệu | 623 triệu | — |
| 2025 | 559 triệu | 589 triệu | 618 triệu | 1% |
| 2024 | 542 triệu | 570 triệu | 599 triệu | 3% |
| 2023 | 525 triệu | 552 triệu | 580 triệu | 3% |
| 2022 | 508 triệu | 535 triệu | 562 triệu | 3% |
| 2021 | 493 triệu | 519 triệu | 545 triệu | 3% |
| 2020 | 477 triệu | 503 triệu | 528 triệu | 3% |
| 2019 | 463 triệu | 487 triệu | 511 triệu | 3% |
| 2018 | 448 triệu | 472 triệu | 495 triệu | 3% |
| 2017 | 434 triệu | 457 triệu | 480 triệu | 3% |
| 2016 | 421 triệu | 443 triệu | 465 triệu | 3% |
Video review từ YouTube
Jetta 1.4 ATĐang tải video review phù hợp...